common soldier

Học thuật
Thân thiện
common soldier

A common soldier stands guard at the entrance to the camp.

Định nghĩa

Danh từMột binh lính cấp bậc thấp nhất trong quân đội, không giữ chức vụ chỉ huy. Từ này nhấn mạnh vào vị trí thông thường, phổ biến trong hàng ngũ, trái ngược với các sĩ quan.

dụ sử dụng
  • (Chiến lược của vị tướng dựa vào lòng dũng cảm của người lính thường.)
  • (Các ghi chép lịch sử thường tập trung vào các vị vua tướng lĩnh, quên đi cuộc sống thường nhật của người lính thường.)
  • (Anh ta không phải sĩ quan, chỉ một lính thường tuân theo mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the lot of the common soldier": Số phận hoặc điều kiện sống điển hình của một người lính thường.
    • The poem describes the harsh lot of the common soldier during the war. (Bài thơ mô tả số phận khắc nghiệt của người lính thường trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Private (n): Lính trơn, binh nhất (cấp bậc cụ thể thấp nhất, thường được dùng thay thế cho "common soldier").
  • Enlisted man (n): Quân nhân tại ngũ (chỉ những người lính không phải sĩ quan).
  • Rank and file (n): Hàng ngũ binh lính thường (một nhóm các binh lính cấp thấp).
Từ đồng nghĩa
  • Foot soldier: Bộ binh (nhấn mạnh vào binh chủng, nhưng cũng thường chỉ lính thường).
  • Grunt (tiếng lóng, thông tục): Lính chiến đấu cấp thấp.
Từ trái nghĩa
  • Officer: Sĩ quan, sĩ quan chỉ huy.
  • Commander: Chỉ huy.
  • General: Tướng lĩnh.
common soldier

A common soldier stands guard at the entrance to the camp.

Noun
  1. lính thường (chức vụ thấp nhất trong quân đội)
    • our prisoner was just a private and knew nothing of value
      nhân của chúng ta chỉ những người lính thường, chẳng chút giá trị .

Từ đồng nghĩa